converging lens
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thấu kính hội tụ: Một loại thấu kính có khả năng làm hội tụ các tia sáng đi qua nó về một điểm (tiêu điểm). Thấu kính này dày hơn ở phần trung tâm so với phần rìa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- A magnifying glass is a common example of a converging lens. (Kính lúp là một ví dụ phổ biến của thấu kính hội tụ.)
- The converging lens in the projector focuses the image onto the screen. (Thấu kính hội tụ trong máy chiếu hội tụ hình ảnh lên màn hình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "converging lens system": hệ thống thấu kính hội tụ (gồm nhiều thấu kính hội tụ kết hợp).
- The telescope uses a complex converging lens system to gather light. (Kính thiên văn sử dụng một hệ thống thấu kính hội tụ phức tạp để thu thập ánh sáng.)
Biến thể và từ gần giống
Convex lens (n): thấu kính lồi (thường là tên gọi khác của thấu kính hội tụ).
- A convex lens is another term for a converging lens. (Thấu kính lồi là một thuật ngữ khác cho thấu kính hội tụ.)
Positive lens (n): thấu kính dương (thuật ngữ trong quang học).
- A positive lens has a positive focal length, like a converging lens. (Một thấu kính dương có tiêu cự dương, giống như thấu kính hội tụ.)
Từ đồng nghĩa
- Convex lens: thấu kính lồi.
- Positive lens: thấu kính dương.
Từ trái nghĩa
- Diverging lens (n): thấu kính phân kỳ (làm các tia sáng phân tán ra).
- A diverging lens is the opposite of a converging lens. (Thấu kính phân kỳ là đối lập của thấu kính hội tụ.)
Noun
- thấu kính hội tụ